# Metric của dịch vụ Virtual Machine | STT | Tên Metric | Ý nghĩa | |-----|------------|---------| | 1 | CPU (Host) Used By VM | Chỉ số cho biết tỷ lệ phần trăm tài nguyên CPU mà một máy đang sử dụng so với tổng số vCPU được cấp cho máy đó trong một khoảng thời gian nhất định. | | 2 | CPU Allocate On VM | CPU Allocated On VM là số lượng vCPU (virtual CPU) mà một máy ảo (VM) được cấp phát/cấu hình để sử dụng từ tài nguyên máy chủ vật lý. | | 3 | CPU Until On VM | CPU Util (hoặc CPU Utilization) On VM là chỉ số cho biết tỷ lệ phần trăm tài nguyên CPU mà một máy ảo (VM) đang sử dụng so với tổng số vCPU được cấp cho VM đó trong một khoảng thời gian nhất định. | | 4 | Mem USED On Host (Exclude Windows-VM) | Đây là tổng dung lượng bộ nhớ RAM (đơn vị thường là GB) đang được sử dụng trên máy chủ vật lý (host), không bao gồm phần RAM đang được sử dụng bởi các máy ảo (VM) chạy hệ điều hành Windows. | | 5 | Mem USED Percent On Host (Exclude Windows-VM) | Là tỷ lệ phần trăm bộ nhớ RAM đang được sử dụng trên máy chủ vật lý (host), không tính phần sử dụng bởi các VM chạy Windows. | | 6 | Swap In | Đo lường lượng dữ liệu (hoặc số trang bộ nhớ) được chuyển từ đĩa cứng vào bộ nhớ RAM khi hệ thống cần truy xuất lại các dữ liệu trước đó đã được chuyển ra đĩa (swap out) để giải phóng bộ nhớ RAM. Quá trình này thường xảy ra khi RAM vật lý của hệ thống gần đầy và không còn đủ không gian cho các tác vụ hiện tại. | | 7 | Swap Out | Đo lường lượng dữ liệu (hoặc số trang bộ nhớ) được chuyển từ bộ nhớ RAM ra đĩa cứng để giải phóng bộ nhớ RAM cho các tác vụ cần thiết khác. Swap Out xảy ra khi hệ thống không còn đủ RAM trống để duy trì các ứng dụng và dữ liệu hiện tại, buộc hệ điều hành phải chuyển một phần dữ liệu ít dùng ra swap space (không gian swap) trên đĩa cứng. | | 8 | Disk Read Speed by Host (Exclude Windows-VM) | Đo tốc độ đọc dữ liệu từ đĩa của máy chủ, nhưng không bao gồm các máy ảo chạy hệ điều hành Windows. | | 9 | Disk Write Speed By Host (Exclude Windows-VM) | Đo tốc độ ghi dữ liệu của máy chủ lên đĩa, nhưng không bao gồm các máy ảo chạy hệ điều hành Windows. | | 10 | Disk Read Bytes On VM | Đo tổng số byte đọc được từ đĩa trên máy ảo. | | 11 | Disk Write Bytes On VM | Đo lường tổng số byte đã ghi từ máy ảo (VM) lên đĩa, kèm theo thông tin về **IOPS (Input/Output Operations Per Second)** của các tác vụ ghi. | | 12 | Network Usage VM | Mức sử dụng mạng của một máy ảo (VM), bao gồm lưu lượng **truyền dữ liệu** và **nhận dữ liệu** trong một khoảng thời gian cụ thể. | | 13 | Network Packets/Sec VM | Số lượng gói dữ liệu (packets) được **truyền và nhận mỗi giây** của một máy ảo (VM). | | 14 | Network Drops | Số lượng gói dữ liệu (packets) bị **mất hoặc bị bỏ qua** trong quá trình truyền tải qua mạng, khi máy ảo (VM) hoặc hệ thống không thể xử lý hoặc chuyển tiếp chúng kịp thời. | | 15 | Network Errors | Đo lường các lỗi xảy ra khi truyền hoặc nhận dữ liệu qua mạng. Các lỗi mạng này có thể làm gián đoạn truyền tải dữ liệu, ảnh hưởng đến hiệu suất mạng và gây ra trải nghiệm kém cho người dùng. |